Clauses
Noun + who · which · that
Vì sao cần adjective clause
Cùng một ý, chỉ thêm một mệnh đề là câu văn chỉ rõ được đối tượng và lập luận chặt hơn.
Câu nào cho người đọc biết rõ đang nói về nhóm sinh viên nào?
Students often feel tired.
Sinh viên nào? Người đọc không biết.Students
Adjective clause bổ sung thông tin cho danh từ
Mệnh đề đứng ngay sau danh từ, cho biết đang nói về người hoặc vật nào. Xác định danh từ trước, thêm thông tin sau.
Trong câu Students who exercise regularly may have better health, đâu là adjective clause?
Danh từ được mô tả là students. Mệnh đề who exercise regularly đứng ngay sau danh từ đó để cho biết đang nói về nhóm sinh viên nào. Phần còn lại may have better health là vị ngữ của câu chính.
Chọn who, which hay that
Chọn đúng một từ và dùng đúng cấu trúc, không cần đổi từ nối liên tục cho phong phú.
Students
Technology
Measures
Students ___ study regularly are more likely to perform well academically.
who — danh từ được mô tả là students, chỉ người.
Governments should implement measures ___ reduce traffic congestion.
that — measures là vật, dùng that hoặc which.
Public transport systems ___ are reliable can reduce private car use.
which — systems là vật, không dùng who.
Consumers ___ see advertisements repeatedly may buy unnecessary products.
who — consumers chỉ người.
Relative word làm Subject hay Object
Nhìn phần đứng ngay sau relative word là biết nó giữ vai trò gì trong mệnh đề.
Sai: Students study hard often get good results.Có thể bỏ
Đúng: The policy (that) the government introduced was effective.
Students
Subject. Ngay sau who là động từ work, nên who đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề.
The course
Object. Sau that đã có chủ ngữ riêng (my teacher), nên that là tân ngữ và có thể lược bỏ.
The skills
Object. Sau that là chủ ngữ employers rồi mới đến động từ value.
Companies
Subject. Sau which là động từ provide, không có chủ ngữ nào khác.
Gộp hai câu thành một câu
Hai câu cùng nói về một đối tượng thì gộp được thành một câu gọn hơn. Mệnh đề phải bổ sung thông tin cho danh từ, không chỉ làm câu dài ra.
Many students use social media excessively.
These students often have difficulty concentrating.
Students
Hai câu: Businesses use advertising strategies. + These strategies exert a strong influence on consumers. Cách gộp nào đúng?
Danh từ chung là strategies (vật) nên dùng which hoặc that, không dùng who. Cũng không thêm they sau which, vì which đã là chủ ngữ của mệnh đề.
Bốn lỗi thường gặp
Adjective clause vẫn là một mệnh đề: cần chủ ngữ và một động từ chia đúng.
1. Thiếu finite verb
Students who
Students who
Mệnh đề cần một động từ chia thì. Working chưa phải finite verb.
2. Lặp chủ ngữ
Students who
Students who work part-time often feel tired.
Who đã là chủ ngữ của mệnh đề, không thêm they nữa.
3. Sai hoà hợp chủ ngữ – động từ
Students who
Students who
Động từ chia theo danh từ đứng trước: students số nhiều nên dùng work.
4. Sai relative word
Technology
Technology
Technology là vật nên dùng which hoặc that.
Câu này mắc lỗi nào?
Policies that reduces private car use can help tackle traffic congestion.
Danh từ đứng trước là policies (số nhiều) nên phải dùng reduce: Policies that reduce private car use…
Câu này mắc lỗi nào?
Universities who provide practical training may improve students’ employability.
Universities là tổ chức, không dùng who: Universities which provide practical training…
Câu này mắc lỗi nào?
Students who working long hours may have less time to study.
Mệnh đề thiếu động từ chia thì: Students who work long hours…
Nhận diện dạng rút gọn
Mệnh đề mang nghĩa chủ động có thể rút gọn: bỏ relative word, động từ chuyển sang V-ing. Phần này chỉ để nhận diện.
Dạng rút gọn của Students who study abroad may become more independent là gì?
Bỏ who và chuyển động từ sang dạng V-ing: Students studying abroad may become more independent. Cách rút gọn này chỉ dùng khi mệnh đề mang nghĩa chủ động.